Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 22 g —
  • Natri 268 mg 12%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 65 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 2,6 mg 15%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 118 mg 9%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Selen 5,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2686,7 g51 g2,9 g
2 khẩu phần200 g53614 g102 g5,9 g
½ khẩu phần50 g1343,4 g25 g1,5 g
3 khẩu phần300 g80420 g153 g8,8 g
4 khẩu phần400 g107227 g204 g12 g
150 g150 g40210 g76 g4,4 g
250 g250 g67017 g127 g7,4 g

Câu hỏi về Bao bun, no meat

100 g Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

100 g Bao bun, no meat có 268 kcal, gồm 6,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

2 khẩu phần (200 g) Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (200 g) Bao bun, no meat có 536 kcal, gồm 14 g đạm, 102 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

½ khẩu phần (50 g) Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (50 g) Bao bun, no meat có 134 kcal, gồm 3,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

3 khẩu phần (300 g) Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (300 g) Bao bun, no meat có 804 kcal, gồm 20 g đạm, 153 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

4 khẩu phần (400 g) Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (400 g) Bao bun, no meat có 1072 kcal, gồm 27 g đạm, 204 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

150 g Bao bun, no meat có 402 kcal, gồm 10 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Bao bun, no meat có bao nhiêu calo?

250 g Bao bun, no meat có 670 kcal, gồm 17 g đạm, 127 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58123120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ