Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Egg roll, meatless
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 5,6 g —
- Natri 463 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Vitamin K 44,8 µg 37%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 5,6 g | 28 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 13 g | 35 | 0,7 g | 3,6 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 26 g | 70 | 1,5 g | 7,2 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 6,5 g | 18 | 0,4 g | 1,8 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 39 g | 105 | 2,2 g | 11 g | 5,5 g |
| 4 khẩu phần | 52 g | 140 | 2,9 g | 14 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 2,8 g | 14 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 8,4 g | 42 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 11 g | 55 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 14 g | 69 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Roll with meat and/or shrimp vegetables and rice paper not fried112 kcal / 100 g
- Sushi roll shrimp100 kcal / 100 g
- Sushi roll tuna97 kcal / 100 g
- Bao bun no meat268 kcal / 100 g
- Wonton dumpling or pot sticker no meat192 kcal / 100 g
- Puffs crab meat and cream cheese filled314 kcal / 100 g
- Wonton dumpling or pot sticker192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Egg roll, meatless
100 g Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
100 g Egg roll, meatless có 270 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (13 g) Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13 g) Egg roll, meatless có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (26 g) Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (26 g) Egg roll, meatless có 70 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (6,5 g) Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,5 g) Egg roll, meatless có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (39 g) Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (39 g) Egg roll, meatless có 105 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
4 khẩu phần (52 g) Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (52 g) Egg roll, meatless có 140 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
50 g Egg roll, meatless có 135 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Egg roll, meatless có bao nhiêu calo?
150 g Egg roll, meatless có 405 kcal, gồm 8,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58110110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ