Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi roll tuna
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 342 mg 15%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 26 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 7,4 g | 15 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 29 | 2,2 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 58 | 4,4 g | 8,8 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 15 | 1,1 g | 2,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 87 | 6,7 g | 13 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 116 | 8,9 g | 18 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 3,7 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 11 g | 22 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 15 g | 29 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 19 g | 37 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi roll tuna
100 g Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
100 g Sushi roll tuna có 97 kcal, gồm 7,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Sushi roll tuna có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Sushi roll tuna có 58 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Sushi roll tuna có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Sushi roll tuna có 87 kcal, gồm 6,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Sushi roll tuna có 116 kcal, gồm 8,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
50 g Sushi roll tuna có 49 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sushi roll tuna có bao nhiêu calo?
150 g Sushi roll tuna có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58151220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ