Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curry, chicken masala, Indian, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb5,7 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,9 g —
- Natri 529 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 136 µg 15%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Vitamin B6 1,2 mg 71%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Selen 5,6 µg 10%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 11 g | 5,7 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 5,3 g | 2,9 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 16 g | 8,6 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 21 g | 11 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 27 g | 14 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curry, chicken masala, Indian, takeaway
100 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có 154 kcal, gồm 11 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có 77 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có 231 kcal, gồm 16 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có 308 kcal, gồm 21 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Curry, chicken masala, Indian, takeaway có 385 kcal, gồm 27 g đạm, 14 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ