Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curry, dhal makani, Indian, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
168
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb8,3 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 4,4 g —
- Natri 475 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 115 µg 13%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Selen 5,7 µg 10%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 4,6 g | 8,3 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 2,3 g | 4,1 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 6,8 g | 12 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 9,1 g | 17 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 11 g | 21 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curry, dhal makani, Indian, takeaway
100 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có 168 kcal, gồm 4,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có 84 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có 252 kcal, gồm 6,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có 336 kcal, gồm 9,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Curry, dhal makani, Indian, takeaway có 420 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ