Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curry, rogan josh, Indian, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb3,7 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
- Natri 460 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 314 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 14 g | 3,7 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 6,8 g | 1,9 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 20 g | 5,6 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 27 g | 7,5 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 34 g | 9,4 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curry, rogan josh, Indian, takeaway
100 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có 163 kcal, gồm 14 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có 82 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có 245 kcal, gồm 20 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có 326 kcal, gồm 27 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Curry, rogan josh, Indian, takeaway có 408 kcal, gồm 34 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ