Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curry, beef korma, Indian, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb5,1 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 5 g —
- Natri 340 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Selen 3,2 µg 6%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 14 g | 5,1 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 6,8 g | 2,6 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 20 g | 7,7 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 27 g | 10 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 34 g | 13 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curry, beef korma, Indian, takeaway
100 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có 226 kcal, gồm 14 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có 113 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có 339 kcal, gồm 20 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có 452 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Curry, beef korma, Indian, takeaway có 565 kcal, gồm 34 g đạm, 13 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ