Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curry, butter chicken, Indian, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb5,1 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 5 g —
- Natri 383 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 136 µg 15%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Vitamin B6 1,2 mg 71%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 1 mg 9%
- Selen 5,6 µg 10%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 12 g | 5,1 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 5,9 g | 2,5 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 18 g | 7,6 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 23 g | 10 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 29 g | 13 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curry, butter chicken, Indian, takeaway
100 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có 178 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có 89 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có 267 kcal, gồm 18 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có 356 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Curry, butter chicken, Indian, takeaway có 445 kcal, gồm 29 g đạm, 13 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ