Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Minced meat in gravy, average values
Calo và thông tin dinh dưỡng
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb4,2 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 555 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 3,1 µg 129%
Khoáng chất
- Canxi 22,5 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Kali 190 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 8,1 g | 4,2 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4,1 g | 2,1 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 12 g | 6,3 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 16 g | 8,4 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 20 g | 11 g | 21 g |
Câu hỏi về Minced meat in gravy, average values
100 g Minced meat in gravy, average values có bao nhiêu calo?
100 g Minced meat in gravy, average values có 124 kcal, gồm 8,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Minced meat in gravy, average values có bao nhiêu calo?
50 g Minced meat in gravy, average values có 62 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Minced meat in gravy, average values có bao nhiêu calo?
150 g Minced meat in gravy, average values có 186 kcal, gồm 12 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Minced meat in gravy, average values có bao nhiêu calo?
200 g Minced meat in gravy, average values có 248 kcal, gồm 16 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Minced meat in gravy, average values có bao nhiêu calo?
250 g Minced meat in gravy, average values có 310 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ