Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 530 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g461,4 g10 g0,2 g
50 g50 g230,7 g5,2 g0,1 g
150 g150 g692,1 g16 g0,3 g
200 g200 g922,8 g21 g0,4 g
250 g250 g1153,5 g26 g0,5 g

Câu hỏi về củ năng

100 g củ năng có bao nhiêu calo?

100 g củ năng có 46 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g củ năng có bao nhiêu calo?

50 g củ năng có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g củ năng có bao nhiêu calo?

150 g củ năng có 69 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g củ năng có bao nhiêu calo?

200 g củ năng có 92 kcal, gồm 2,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g củ năng có bao nhiêu calo?

250 g củ năng có 115 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ