Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1835,8 g14 g0,5 g
50 g50 g922,9 g7,2 g0,3 g
150 g150 g2758,7 g22 g0,8 g
200 g200 g36612 g29 g1 g
250 g250 g45815 g36 g1,3 g

Câu hỏi về Củ ấu Nhật Bản

100 g Củ ấu Nhật Bản có bao nhiêu calo?

100 g Củ ấu Nhật Bản có 183 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Củ ấu Nhật Bản có bao nhiêu calo?

50 g Củ ấu Nhật Bản có 92 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Củ ấu Nhật Bản có bao nhiêu calo?

150 g Củ ấu Nhật Bản có 275 kcal, gồm 8,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Củ ấu Nhật Bản có bao nhiêu calo?

200 g Củ ấu Nhật Bản có 366 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Củ ấu Nhật Bản có bao nhiêu calo?

250 g Củ ấu Nhật Bản có 458 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: mext 05025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ