Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773 g3,7 g4,3 g
50 g50 g391,5 g1,9 g2,1 g
150 g150 g1164,5 g5,6 g6,4 g
200 g200 g1546 g7,4 g8,6 g
250 g250 g1937,6 g9,3 g11 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 77 kcal, gồm 3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 116 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 154 kcal, gồm 6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 193 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X572712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ