Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb2,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,4 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,8 µg 2%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 80 µg 67%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,2 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,6 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,8 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 2,4 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 3 g | 6 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thảo
100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g Cải thảo có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g Cải thảo có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g Cải thảo có 21 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
200 g Cải thảo có 28 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
250 g Cải thảo có 35 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ