Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g382,5 g4,5 g0,5 g
50 g50 g191,3 g2,2 g0,3 g
150 g150 g573,8 g6,7 g0,8 g
200 g200 g765,1 g9 g1 g
250 g250 g956,4 g11 g1,3 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 57 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 76 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 95 kcal, gồm 6,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0925B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ