Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8520 g0 g0,7 g
50 g50 g439,8 g0 g0,3 g
150 g150 g12830 g0 g1 g
200 g200 g17039 g0 g1,4 g
250 g250 g21349 g0 g1,7 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 85 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 43 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 128 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 170 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 213 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ