Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 71 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,59 mg 1%
  • Vitamin D 5,7 µg 29%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 17,2 µg 4%
  • Vitamin B12 2,4 µg 99%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14824 g–5,9 g
50 g50 g7412 g–3 g
150 g150 g22235 g–8,9 g
200 g200 g29647 g–12 g
250 g250 g37059 g–15 g

Câu hỏi về Cá tráp

100 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

100 g Cá tráp có 148 kcal, gồm 24 g đạm, – carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

50 g Cá tráp có 74 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

150 g Cá tráp có 222 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

200 g Cá tráp có 296 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

250 g Cá tráp có 370 kcal, gồm 59 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ