Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,1 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3,2 µg 132%

Khoáng chất

  • Canxi 2,3 mg 0%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 30,7 mg 7%
  • Phốt pho 248 mg 20%
  • Kali 458 mg 10%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12921 g–5,1 g
50 g50 g6511 g–2,6 g
150 g150 g19431 g–7,7 g
200 g200 g25842 g–10 g
250 g250 g32352 g–13 g

Câu hỏi về Cá tráp

100 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

100 g Cá tráp có 129 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

50 g Cá tráp có 65 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

150 g Cá tráp có 194 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

200 g Cá tráp có 258 kcal, gồm 42 g đạm, – carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cá tráp có bao nhiêu calo?

250 g Cá tráp có 323 kcal, gồm 52 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ