Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 5,5 µg 28%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10817 g1 g4 g
50 g50 g548,5 g0,5 g2 g
150 g150 g16225 g1,5 g6 g
200 g200 g21634 g2,1 g8 g
250 g250 g27042 g2,6 g10 g

Câu hỏi về cá vền nước ngọt

100 g cá vền nước ngọt có bao nhiêu calo?

100 g cá vền nước ngọt có 108 kcal, gồm 17 g đạm, 1 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g cá vền nước ngọt có bao nhiêu calo?

50 g cá vền nước ngọt có 54 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g cá vền nước ngọt có bao nhiêu calo?

150 g cá vền nước ngọt có 162 kcal, gồm 25 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g cá vền nước ngọt có bao nhiêu calo?

200 g cá vền nước ngọt có 216 kcal, gồm 34 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g cá vền nước ngọt có bao nhiêu calo?

250 g cá vền nước ngọt có 270 kcal, gồm 42 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ