Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,9 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 13 g | 0,9 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 6,6 g | 0,5 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 20 g | 1,4 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 26 g | 1,8 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 33 g | 2,3 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích tươi
100 g Xúc xích tươi có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích tươi có 305 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Xúc xích tươi có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích tươi có 153 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Xúc xích tươi có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích tươi có 458 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Xúc xích tươi có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích tươi có 610 kcal, gồm 26 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Xúc xích tươi có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích tươi có 763 kcal, gồm 33 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ