Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 35 g 44%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–19 g0,9 g35 g
50 g50 g–9,3 g0,4 g17 g
150 g150 g–28 g1,3 g52 g
200 g200 g–37 g1,7 g69 g
250 g250 g–46 g2,2 g86 g

Nguồn: BEDCA (Spain) 523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ