Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,6 g3,2 g0,3 g
50 g50 g110,8 g1,6 g0,1 g
150 g150 g332,3 g4,7 g0,4 g
200 g200 g443,1 g6,3 g0,6 g
250 g250 g553,9 g7,9 g0,7 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 22 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 33 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 44 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 55 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0097H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ