Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê khử caffeine
Calo và thông tin dinh dưỡng
dịch chiết 6%, với sữa ít béo (một nửa mỗi loại), không đường
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb3,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,6 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,8 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 2,3 g | 4,7 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 3,1 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 3,9 g | 7,9 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phêdịch chiết 6%, với sữa ít béo (nửa sữa, nửa kem), không đường22 kcal / 100 g
- Nước cà phê phakhử caffeine, với sữa có 3,5% chất béo3 kcal / 100 g
- Cà phê pha không chứa caffeinepha bằng nước máy0 kcal / 100 g
- Cappuccinosữa nguyên kem, nước ngâm cà phê khử caffeine và ca cao không đường, không đường68 kcal / 100 g
- Đồ uống cappuccinosữa ít béo, cà phê đã khử caffeine – dịch ngâm và bột quế, không đường32 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê khử caffeine
100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê khử caffeine có 22 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê khử caffeine có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê khử caffeine có 33 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê khử caffeine có 44 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê khử caffeine có 55 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0097H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ