Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,7 g3,5 g0,2 g
50 g50 g110,8 g1,7 g0,1 g
150 g150 g332,5 g5,2 g0,3 g
200 g200 g443,4 g7 g0,4 g
250 g250 g554,2 g8,7 g0,5 g

Câu hỏi về Cà phê

100 g Cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê có 33 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê có 44 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê có 55 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0083H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ