Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 63 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 3,3 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,5 µg 61%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 531 mg 42%
  • Kali 427 mg 9%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 20,2 µg 37%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15122 g–7,2 g
50 g50 g7611 g–3,6 g
150 g150 g22732 g–11 g
200 g200 g30243 g–14 g
250 g250 g37854 g–18 g

Câu hỏi về Cá chép

100 g Cá chép có bao nhiêu calo?

100 g Cá chép có 151 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Cá chép có bao nhiêu calo?

50 g Cá chép có 76 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Cá chép có bao nhiêu calo?

150 g Cá chép có 227 kcal, gồm 32 g đạm, – carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cá chép có bao nhiêu calo?

200 g Cá chép có 302 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cá chép có bao nhiêu calo?

250 g Cá chép có 378 kcal, gồm 54 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ