Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất xơ 1,6 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1752,7 g22 g8,2 g
50 g50 g881,3 g11 g4,1 g
150 g150 g2634 g33 g12 g
200 g200 g3505,3 g44 g16 g
250 g250 g4386,6 g55 g21 g

Câu hỏi về Croquette sắn

100 g Croquette sắn có bao nhiêu calo?

100 g Croquette sắn có 175 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Croquette sắn có bao nhiêu calo?

50 g Croquette sắn có 88 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Croquette sắn có bao nhiêu calo?

150 g Croquette sắn có 263 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Croquette sắn có bao nhiêu calo?

200 g Croquette sắn có 350 kcal, gồm 5,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Croquette sắn có bao nhiêu calo?

250 g Croquette sắn có 438 kcal, gồm 6,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0477F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ