Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, meat, no cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 442 mg 19%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 0,77 µg 32%
- Choline 30,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 94 mg 7%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 13 g | 28 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 576 | 28 g | 61 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 1153 | 57 g | 121 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 288 | 14 g | 30 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1729 | 85 g | 182 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 2306 | 113 g | 242 g | 86 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 6,4 g | 14 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 19 g | 41 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 26 g | 55 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 32 g | 69 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito, meat, no cheese
100 g Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, meat, no cheese có 262 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, meat, no cheese có 576 kcal, gồm 28 g đạm, 61 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, meat, no cheese có 1153 kcal, gồm 57 g đạm, 121 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, meat, no cheese có 288 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, meat, no cheese có 1729 kcal, gồm 85 g đạm, 182 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, meat, no cheese có 2306 kcal, gồm 113 g đạm, 242 g carbohydrate và 86 g chất béo.
50 g Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, meat, no cheese có 131 kcal, gồm 6,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Burrito, meat, no cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, meat, no cheese có 393 kcal, gồm 19 g đạm, 41 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ