Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 2,7 g —
- Natri 21,4 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 49,8 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 9,4 mg 52%
- Magiê 213 mg 51%
- Phốt pho 417 mg 33%
- Kali 752 mg 16%
- Kẽm 3,4 mg 30%
- Đồng 0,83 mg 92%
- Mangan 2,3 mg 100%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 13 g | 63 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 6,7 g | 32 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 20 g | 95 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 27 g | 126 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 33 g | 158 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột diêm mạch
Dùng bột diêm mạch làm bánh có cần trộn với bột mì không?
Bột diêm mạch không tạo gluten nên bánh mì men chỉ làm từ loại bột này thường đặc và vụn. Với bánh mì hoặc bánh ngọt cần độ nở, hãy thay một phần bột mì bằng bột diêm mạch; bánh kếp và bánh quy có thể dùng tỷ lệ cao hơn.
Có thể dùng bột diêm mạch để làm những món gì?
Bột này hợp với bánh kếp, bánh muffin, bánh quy và bánh mì dẹt; vị hơi bùi, thoang thoảng như hạt. Bạn cũng có thể khuấy một ít vào súp hoặc nước sốt để tạo độ sánh.
Làm sao để bột diêm mạch bớt vị đắng?
Rang bột khô trên chảo ở lửa nhỏ khoảng 5–8 phút, đảo liên tục đến khi thơm rồi để nguội trước khi dùng. Bước này làm dịu vị đắng và tăng mùi bùi; tránh để bột chuyển nâu sẫm.
Bột diêm mạch thay được bột mì trong công thức không?
Có thể thay một phần, nhưng không nên đổi ngang toàn bộ trong công thức bánh mì hoặc bánh cần dai vì bột diêm mạch không có gluten. Với bánh kếp, bánh quy và muffin, hãy thử thay khoảng một phần tư đến một nửa lượng bột trước.
Bột diêm mạch khác bột dền thế nào?
Cả hai đều có vị bùi, nhưng bột dền có nhiều chất xơ hơn: 15,1 g mỗi 100 g so với 7 g trong bột diêm mạch. Bột diêm mạch có thể dùng thay một phần bột dền trong bánh, nhưng vị và độ hút nước sẽ thay đổi.
Bột diêm mạch có cần bảo quản trong tủ lạnh không?
Đựng bột trong hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; bột nguyên hạt chứa dầu nên dễ ôi hơn bột tinh chế. Nếu ít dùng, cất trong ngăn mát hoặc ngăn đông để giữ mùi thơm lâu hơn, rồi để kín đến khi bột trở về nhiệt độ phòng.
Bột diêm mạch có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Một phần bột diêm mạch 30 g cung cấp 4 g protein và 2,1 g chất xơ. Bột cũng là nguồn sắt, magiê và kẽm.
Bột diêm mạch có thể ăn sống không?
Không nên nếm hoặc ăn bột sống; bột có thể mang vi sinh vật gây hại và không được xử lý như thực phẩm ăn liền. Hãy nấu hoặc nướng bột trong món ăn cho chín hoàn toàn.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ