Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột nhão hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 458 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 36 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 13,5 mg 90%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 73 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 28,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 172 mg 13%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 130 mg 31%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 314 mg 7%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,45 mg 50%
- Mangan 0,86 mg 37%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 458 | 9 g | 43 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 130 | 2,6 g | 12 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 260 | 5,1 g | 24 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 65 | 1,3 g | 6,1 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 390 | 7,7 g | 37 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 519 | 10 g | 49 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 229 | 4,5 g | 22 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 687 | 14 g | 65 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 916 | 18 g | 86 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1145 | 23 g | 108 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột nhäo hạnh nhân giảspijs gem434 kcal / 100 g
- Bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhânđóng gói sẵn432 kcal / 100 g
- Bột hạnh nhân marzipan487 kcal / 100 g
- Bơ hạnh nhânnguyên vị, có thêm muối614 kcal / 100 g
- Hạnh nhân579 kcal / 100 g
- Marzipan466 kcal / 100 g
- Bột bánh hạnh nhân sốngsống415 kcal / 100 g
- Kem hạnh nhân378 kcal / 100 g
- Dầu hạnh nhân884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột nhão hạnh nhân
Bột nhão hạnh nhân dùng làm món gì?
Bạn có thể nhào một ít vào bột bánh quy, bánh ngọt hoặc nhân bánh sừng bò để tạo vị hạnh nhân đậm và kết cấu mềm, ẩm. Bột nhão hạnh nhân cũng dùng làm nhân bánh stollen và bánh tart.
Bột nhão hạnh nhân khác marzipan thế nào?
Bột nhão hạnh nhân thường có tỷ lệ hạnh nhân cao hơn, vị ít ngọt và kết cấu thô hơn; marzipan thường mịn, dẻo và ngọt hơn để nặn hình hoặc phủ bánh. Hai loại có thể thay cho nhau trong một số món, nhưng bánh làm bằng marzipan thường ngọt hơn.
Có thể thay bột nhão hạnh nhân bằng bơ hạnh nhân không?
Có thể dùng bơ hạnh nhân trong nhân bánh hoặc bột bánh cần vị hạt, nhưng bơ hạnh nhân loãng và ít ngọt hơn, nên thành phẩm sẽ khác kết cấu. Đừng thay theo cùng khối lượng trong công thức làm bánh kẹo cần nặn hình; marzipan thường gần hơn.
Làm mềm bột nhão hạnh nhân cứng bằng cách nào?
Để bột ở nhiệt độ phòng khoảng 20–30 phút rồi nhào bằng tay hoặc cán giữa hai tờ giấy nến. Nếu vẫn vụn, nhào thêm từng thìa cà phê nước hoặc lòng trắng trứng; thêm ít một để bột không bị nhão.
Bột nhão hạnh nhân bảo quản thế nào sau khi mở?
Bọc kín sát mặt bột hoặc cho vào hộp kín để bột không khô, rồi cất trong tủ lạnh. Trước khi dùng, để mềm ở nhiệt độ phòng; bỏ đi nếu thấy mốc hoặc có mùi ôi khét.
Bột nhão hạnh nhân có thể dùng cho người dị ứng hạnh nhân không?
Không. Bột nhão hạnh nhân làm từ hạnh nhân, nên người dị ứng hạnh nhân cần tránh; cũng kiểm tra thành phần nếu sản phẩm có thể lẫn các loại hạt khác.
Bột nhão hạnh nhân thường được làm từ những gì?
Thành phần cơ bản là hạnh nhân xay và đường; một số công thức thêm lòng trắng trứng hoặc chất lỏng để tạo độ kết dính. Xay hỗn hợp đến khi nắm lại thành khối dẻo, nhưng không xay quá lâu đến mức dầu trong hạnh nhân tách ra.
Nguồn: USDA FoodData Central 170160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ