Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
432
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb70 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 432 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 60 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 13,5 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 432 | 5,8 g | 70 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 2,9 g | 35 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 648 | 8,7 g | 106 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 864 | 12 g | 141 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 1080 | 15 g | 176 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân
100 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có 432 kcal, gồm 5,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có 216 kcal, gồm 2,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có 648 kcal, gồm 8,7 g đạm, 106 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có 864 kcal, gồm 12 g đạm, 141 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g bánh hạnh nhân hoặc bột nhão hạnh nhân có 1080 kcal, gồm 15 g đạm, 176 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ