Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn nội
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,6 µg 190%
- Choline 73,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 31 g | 0 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 168 | 26 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 337 | 52 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 13 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 505 | 78 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 673 | 104 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 15 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 46 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 61 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 77 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò choice chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, nướng206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthịt bò, thăn, thịt thăn nướng, tidak berstulang, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu, nướng lò183 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòsống, nạc140 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn nội
100 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn nội có 198 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn nội có 168 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn nội có 337 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn nội có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn nội có 505 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn nội có 673 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn nội có 99 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn nội có 297 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ