Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết porterhouse
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có nạc, lóc bỏ mỡ còn 0", select, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 27 g | 0 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 165 | 23 g | 0 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 330 | 46 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 11 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 495 | 69 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 660 | 91 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 54 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 67 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết T-bonethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt 1/8" mỡ, choice, sống228 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", loại select, nấu chín167 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết porterhouse
100 g Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết porterhouse có 194 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết porterhouse có 165 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết porterhouse có 330 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết porterhouse có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết porterhouse có 495 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết porterhouse có 660 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết porterhouse có 97 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Bít tết porterhouse có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết porterhouse có 291 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ