Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin
Calo và thông tin dinh dưỡng
australia, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 22 g | 0 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 138 | 25 g | 0 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 276 | 50 g | 0 g | 8,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 414 | 74 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 551 | 99 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 33 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 44 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 55 g | 0 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn trênúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống131 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòúc, nhập khẩu, ăn cỏ, đùi, không xương, nạc và mỡ, sống129 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống223 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", choice, sống214 kcal / 100 g
- Phần mông trên của bòsống112 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống132 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin
100 g Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 138 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 276 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 414 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 551 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết hoặc thịt nướng top sirloin có 183 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ