Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 119 µg 13%

Khoáng chất

  • Kali 442 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1 g5,6 g0,1 g
50 g50 g–0,5 g2,8 g0 g
150 g150 g–1,5 g8,4 g0,1 g
200 g200 g–2,1 g11 g0,1 g
250 g250 g–2,6 g14 g0,1 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20817 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ