Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 1,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,4 µg 2%

Khoáng chất

  • Kali 347 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––3,8 g–
50 g50 g––1,9 g–
150 g150 g––5,6 g–
200 g200 g––7,5 g–
250 g250 g––9,4 g–

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ