Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống địa phương, thịt không vỏ, hấp, đông lạnh, lấy mẫu tại đảo Martinique
Carb3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,4 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21,4 µg 2%
Khoáng chất
- Kali 347 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | – | 3,8 g | – |
| 50 g | 50 g | – | – | 1,9 g | – |
| 150 g | 150 g | – | – | 5,6 g | – |
| 200 g | 200 g | – | – | 7,5 g | – |
| 250 g | 250 g | – | – | 9,4 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Bánh bí ngô giòngiống địa phương, lấy mẫu ở đảo Martinique
- Snack bí ngôgiống phoenix, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Bí ngô nấu chínnấu chín26 kcal / 100 g
- Bí ngô hokkaidothịt không vỏ, nấu chín, trung bình39 kcal / 100 g
- Bí ngô melonnette jaspée de Vendéethịt quả không vỏ, sống31 kcal / 100 g
- Bí đỏmọi loại, sống14 kcal / 100 g
- Dưa chuộtthịt và vỏ, sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Dưa hấuthịt quả không vỏ, không hạt, sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Đậu bắpthịt không cuống, chần, đông lạnh, lấy mẫu ở đảo martinique
- Thịt quả kamaniochấp, lấy mẫu tại đảo Martinique
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ