Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 20 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 22 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,5 g5,6 g0,2 g
50 g50 g130,3 g2,8 g0,1 g
150 g150 g390,8 g8,5 g0,3 g
200 g200 g521 g11 g0,4 g
250 g250 g651,3 g14 g0,5 g

Câu hỏi về Bí ngô Ấn Độ

100 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô Ấn Độ có 26 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô Ấn Độ có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô Ấn Độ có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô Ấn Độ có 52 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô Ấn Độ có 65 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ