Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngô hubbard đông
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 4 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 68 µg 8%
- Vitamin C 11 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 2 g | 4,8 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 116 g | 46 | 2,3 g | 5,6 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 232 g | 93 | 4,6 g | 11 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 58 g | 23 | 1,2 g | 2,8 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 348 g | 139 | 7 g | 17 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 464 g | 186 | 9,3 g | 22 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1 g | 2,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 3 g | 7,2 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 4 g | 9,6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 5 g | 12 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí ngô hubbard đông
100 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
100 g bí ngô hubbard đông có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (116 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (116 g) bí ngô hubbard đông có 46 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (232 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (232 g) bí ngô hubbard đông có 93 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (58 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58 g) bí ngô hubbard đông có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (348 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (348 g) bí ngô hubbard đông có 139 kcal, gồm 7 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (464 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (464 g) bí ngô hubbard đông có 186 kcal, gồm 9,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
50 g bí ngô hubbard đông có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
150 g bí ngô hubbard đông có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ