Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí hubbard
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 4,9 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 335 µg 37%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,56 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 2,5 g | 5,9 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 205 g | 103 | 5,1 g | 12 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 410 g | 205 | 10 g | 24 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 102,5 g | 51 | 2,5 g | 6,1 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 615 g | 308 | 15 g | 36 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 820 g | 410 | 20 g | 49 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,2 g | 3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 3,7 g | 8,9 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 5 g | 12 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 6,2 g | 15 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí hubbard
100 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?
100 g Bí hubbard có 50 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (205 g) Bí hubbard có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (205 g) Bí hubbard có 103 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (410 g) Bí hubbard có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (410 g) Bí hubbard có 205 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (102,5 g) Bí hubbard có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (102,5 g) Bí hubbard có 51 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (615 g) Bí hubbard có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (615 g) Bí hubbard có 308 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (820 g) Bí hubbard có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (820 g) Bí hubbard có 410 kcal, gồm 20 g đạm, 49 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?
50 g Bí hubbard có 25 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?
150 g Bí hubbard có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168476 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ