Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngô hubbard đông
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, nghiền, có muối
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb3,6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 2,9 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 1,5 g | 3,6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,7 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 2,2 g | 5,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 3 g | 7,1 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 3,7 g | 8,9 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí ngô hubbard đông
100 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
100 g bí ngô hubbard đông có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
50 g bí ngô hubbard đông có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
150 g bí ngô hubbard đông có 45 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
200 g bí ngô hubbard đông có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
250 g bí ngô hubbard đông có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ