Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí mùa đông
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, nấu chín, nướng lò, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 3,3 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 261 µg 29%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,9 g | 6,1 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 205 g | 76 | 1,8 g | 12 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 410 g | 152 | 3,6 g | 25 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 102,5 g | 38 | 0,9 g | 6,2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 615 g | 228 | 5,5 g | 37 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 820 g | 303 | 7,3 g | 50 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 1,3 g | 9,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,8 g | 12 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 2,2 g | 15 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí hồ lônấu chín, nướng lò, có muối40 kcal / 100 g
- Bí ngô acornnấu chín, nướng lò, có muối56 kcal / 100 g
- Lá bí ngôđã nấu, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Pumpkin squash winter peeled seedless drained without soy oil26 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Hoa bí ngôđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối16 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí mùa đông
100 g bí mùa đông có bao nhiêu calo?
100 g bí mùa đông có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (205 g) bí mùa đông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (205 g) bí mùa đông có 76 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (410 g) bí mùa đông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (410 g) bí mùa đông có 152 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (102,5 g) bí mùa đông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (102,5 g) bí mùa đông có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (615 g) bí mùa đông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (615 g) bí mùa đông có 228 kcal, gồm 5,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
4 khẩu phần (820 g) bí mùa đông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (820 g) bí mùa đông có 303 kcal, gồm 7,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g bí mùa đông có bao nhiêu calo?
50 g bí mùa đông có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g bí mùa đông có bao nhiêu calo?
150 g bí mùa đông có 56 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ