Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 335 µg 37%
  • Vitamin C 9,5 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 358 mg 8%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502,5 g8,5 g0,6 g
50 g50 g251,2 g4,3 g0,3 g
150 g150 g753,7 g13 g0,9 g
200 g200 g1005 g17 g1,2 g
250 g250 g1256,2 g21 g1,6 g

Câu hỏi về Bí hubbard

100 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?

100 g Bí hubbard có 50 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?

50 g Bí hubbard có 25 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?

150 g Bí hubbard có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?

200 g Bí hubbard có 100 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Bí hubbard có bao nhiêu calo?

250 g Bí hubbard có 125 kcal, gồm 6,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ