Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngô hubbard đông
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, nghiền, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 2,9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 1,5 g | 3,6 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 236 g | 71 | 3,5 g | 8,4 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 472 g | 142 | 7 g | 17 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 118 g | 35 | 1,7 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 708 g | 212 | 11 g | 25 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 944 g | 283 | 14 g | 34 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,7 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 2,2 g | 5,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 3 g | 7,1 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 3,7 g | 8,9 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí ngô hubbard đông
100 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
100 g bí ngô hubbard đông có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (236 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (236 g) bí ngô hubbard đông có 71 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (472 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (472 g) bí ngô hubbard đông có 142 kcal, gồm 7 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (118 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118 g) bí ngô hubbard đông có 35 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (708 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (708 g) bí ngô hubbard đông có 212 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
4 khẩu phần (944 g) bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (944 g) bí ngô hubbard đông có 283 kcal, gồm 14 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
50 g bí ngô hubbard đông có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g bí ngô hubbard đông có bao nhiêu calo?
150 g bí ngô hubbard đông có 45 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169297 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ