Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 2 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,3 g1,7 g0,2 g
1 khẩu phần28,4 g50,1 g0,5 g0 g
2 khẩu phần56,7 g90,2 g1 g0,1 g
½ khẩu phần14,2 g20 g0,2 g0 g
3 khẩu phần85,1 g140,3 g1,5 g0,1 g
4 khẩu phần113,4 g180,4 g2 g0,2 g
50 g50 g80,2 g0,9 g0,1 g
150 g150 g240,5 g2,6 g0,2 g
200 g200 g320,6 g3,4 g0,3 g
250 g250 g400,8 g4,3 g0,4 g

Câu hỏi về Bí ngô Ấn Độ

100 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô Ấn Độ có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Bí ngô Ấn Độ có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Bí ngô Ấn Độ có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Bí ngô Ấn Độ có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Bí ngô Ấn Độ có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Bí ngô Ấn Độ có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô Ấn Độ có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí ngô Ấn Độ có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô Ấn Độ có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ