Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,7 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75 µg 8%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,4 µg 1%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,7 g2,2 g0,2 g
50 g50 g70,4 g1,1 g0,1 g
150 g150 g201,1 g3,3 g0,3 g
200 g200 g261,4 g4,4 g0,4 g
250 g250 g331,8 g5,5 g0,5 g

Câu hỏi về bí đỏ

100 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g bí đỏ có 13 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g bí đỏ có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g bí đỏ có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g bí đỏ có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g bí đỏ có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ