Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 168 mg 7%
  • Cholesterol 11,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 14%
  • Vitamin K 12 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 15,4 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 17,4 mg 4%
  • Phốt pho 81,5 mg 7%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 17,8 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3137,1 g48 g9,8 g
50 g50 g1573,6 g24 g4,9 g
150 g150 g47011 g72 g15 g
200 g200 g62614 g95 g20 g
250 g250 g78318 g119 g24 g

Câu hỏi về Basic sweet dough for pies, dairy-free

100 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có bao nhiêu calo?

100 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có 313 kcal, gồm 7,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có bao nhiêu calo?

50 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có 157 kcal, gồm 3,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có bao nhiêu calo?

150 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có 470 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có bao nhiêu calo?

200 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có 626 kcal, gồm 14 g đạm, 95 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có bao nhiêu calo?

250 g Basic sweet dough for pies, dairy-free có 783 kcal, gồm 18 g đạm, 119 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ