Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 11 g —
  • Natri 67,7 mg 3%
  • Cholesterol 13,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,6 µg 4%
  • Vitamin C 12,9 mg 14%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 25,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 25,5 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 19,2 mg 5%
  • Phốt pho 70,9 mg 6%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 4,7 µg 9%
  • Iốt 8,9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2215,2 g39 g3,9 g
50 g50 g1112,6 g20 g1,9 g
150 g150 g3327,8 g58 g5,8 g
200 g200 g44210 g78 g7,8 g
250 g250 g55313 g97 g9,7 g

Câu hỏi về Berry pie, basic sweet dough, water

100 g Berry pie, basic sweet dough, water có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, basic sweet dough, water có 221 kcal, gồm 5,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Berry pie, basic sweet dough, water có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, basic sweet dough, water có 111 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Berry pie, basic sweet dough, water có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, basic sweet dough, water có 332 kcal, gồm 7,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Berry pie, basic sweet dough, water có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, basic sweet dough, water có 442 kcal, gồm 10 g đạm, 78 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Berry pie, basic sweet dough, water có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, basic sweet dough, water có 553 kcal, gồm 13 g đạm, 97 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ