Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 8,6 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 0,37 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 12,1 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,96 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 43,8 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,6 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 77,1 mg 6%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 16,4 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3136,9 g48 g9,6 g
50 g50 g1573,4 g24 g4,8 g
150 g150 g47010 g72 g15 g
200 g200 g62614 g96 g19 g
250 g250 g78317 g120 g24 g

Câu hỏi về Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free

100 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có bao nhiêu calo?

100 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có 313 kcal, gồm 6,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có bao nhiêu calo?

50 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có 157 kcal, gồm 3,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có bao nhiêu calo?

150 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có 470 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có bao nhiêu calo?

200 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có 626 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có bao nhiêu calo?

250 g Basic sweet dough for pies, dairy-free, egg-free có 783 kcal, gồm 17 g đạm, 120 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ