Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Basic plain sponge cake, bakery
Calo và thông tin dinh dưỡng
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb52 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 32 g —
- Natri 225 mg 10%
- Cholesterol 135 mg 45%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88,7 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,82 µg 4%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 0,49 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 24,2 µg 6%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 229 mg 18%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 9,3 mg 2%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 14 µg 25%
- Iốt 19,3 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 9,2 g | 52 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 4,6 g | 26 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 14 g | 78 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 19 g | 104 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 23 g | 131 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Basic plain sponge cake, bakery
100 g Basic plain sponge cake, bakery có bao nhiêu calo?
100 g Basic plain sponge cake, bakery có 284 kcal, gồm 9,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Basic plain sponge cake, bakery có bao nhiêu calo?
50 g Basic plain sponge cake, bakery có 142 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Basic plain sponge cake, bakery có bao nhiêu calo?
150 g Basic plain sponge cake, bakery có 426 kcal, gồm 14 g đạm, 78 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Basic plain sponge cake, bakery có bao nhiêu calo?
200 g Basic plain sponge cake, bakery có 568 kcal, gồm 19 g đạm, 104 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Basic plain sponge cake, bakery có bao nhiêu calo?
250 g Basic plain sponge cake, bakery có 710 kcal, gồm 23 g đạm, 131 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ