Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 29 g —
  • Natri 111 mg 5%
  • Cholesterol 52,3 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,6 µg 6%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 0,67 µg 3%
  • Vitamin E 3,8 mg 25%
  • Vitamin K 24,6 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 10,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 59,3 mg 5%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 6,8 mg 2%
  • Phốt pho 73,7 mg 6%
  • Kali 76,9 mg 2%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 5,8 µg 11%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3863,4 g37 g25 g
50 g50 g1931,7 g19 g12 g
150 g150 g5795,1 g56 g37 g
200 g200 g7726,8 g75 g49 g
250 g250 g9658,5 g93 g62 g

Câu hỏi về Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery

100 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có bao nhiêu calo?

100 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có 386 kcal, gồm 3,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có bao nhiêu calo?

50 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có 193 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có bao nhiêu calo?

150 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có 579 kcal, gồm 5,1 g đạm, 56 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có bao nhiêu calo?

200 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có 772 kcal, gồm 6,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có bao nhiêu calo?

250 g Sponge cake, caramel cake with butter icing, bakery có 965 kcal, gồm 8,5 g đạm, 93 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ