Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 38%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 20 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 64,4 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 173 µg 19%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 19 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 15,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 12,7 mg 3%
  • Phốt pho 80,4 mg 6%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 6,7 µg 12%
  • Iốt 11,8 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3435,3 g32 g21 g
50 g50 g1722,6 g16 g11 g
150 g150 g5157,9 g47 g32 g
200 g200 g68611 g63 g43 g
250 g250 g85813 g79 g53 g

Câu hỏi về Cake, carrot cake, bakery

100 g Cake, carrot cake, bakery có bao nhiêu calo?

100 g Cake, carrot cake, bakery có 343 kcal, gồm 5,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Cake, carrot cake, bakery có bao nhiêu calo?

50 g Cake, carrot cake, bakery có 172 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Cake, carrot cake, bakery có bao nhiêu calo?

150 g Cake, carrot cake, bakery có 515 kcal, gồm 7,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Cake, carrot cake, bakery có bao nhiêu calo?

200 g Cake, carrot cake, bakery có 686 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Cake, carrot cake, bakery có bao nhiêu calo?

250 g Cake, carrot cake, bakery có 858 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ