Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 711 mg 31%
  • Cholesterol 140 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 146 µg 16%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0,57 µg 3%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0,66 µg 28%
  • Choline 105 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 179 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 17,9 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26113 g18 g15 g
50 g50 g1316,2 g9 g7,5 g
150 g150 g39219 g27 g22 g
200 g200 g52225 g36 g30 g
250 g250 g65331 g45 g37 g

Câu hỏi về Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông

100 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có 261 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có 131 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có 392 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có 522 kcal, gồm 25 g đạm, 36 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sừng bò kẹp trứng, phô mai và giăm bông có 653 kcal, gồm 31 g đạm, 45 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ