Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb67 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 12 g 42%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 134 mg 32%
- Phốt pho 305 mg 24%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 3,5 mg 152%
- Selen 75,1 µg 137%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 13 g | 67 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 6,6 g | 34 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 20 g | 101 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 26 g | 134 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 33 g | 168 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám
100 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có 351 kcal, gồm 13 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có 176 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có 527 kcal, gồm 20 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có 702 kcal, gồm 26 g đạm, 134 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy matzo lúa mì nguyên cám có 878 kcal, gồm 33 g đạm, 168 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ